Lịch thi đấu
Hôm nay
16/10
Ngày mai
17/10
Chủ nhật
18/10
Thứ 2
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
16/10
Sydney FC
Western Sydney Wanderers
-0.92
-0.25
0.80
0.97
3.00
0.86
2.30
0.74
0.00
-0.88
0.98
1.25
0.82
2.85
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:35
16/10
Henan Songshan Longmen
Tianjin Tigers
0.82
-0.25
-0.94
0.92
2.50
0.90
2.02
-0.87
-0.25
0.73
0.90
1.00
0.90
2.66
-0.88
-0.50
0.75
0.94
2.50
0.92
2.14
-0.88
-0.25
0.76
0.93
1.00
0.93
2.53
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
16/10
Holstein Kiel
Hertha Berlin
0.95
0.25
0.91
0.99
3.50
0.85
2.92
0.73
0.25
-0.87
-0.98
1.50
0.78
3.33
0.96
0.25
0.94
0.82
3.25
-0.94
2.92
-0.83
0.00
0.71
-0.95
1.50
0.81
3.40

16:30
16/10
Cottbus
Nurnberg
0.89
0.75
0.97
0.99
3.75
0.85
3.78
0.93
0.25
0.89
0.95
1.50
0.85
3.94
-0.71
0.25
0.61
0.84
3.50
-0.96
3.80
0.94
0.25
0.94
0.99
1.50
0.87
3.85
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
16/10
PSIM Yogyakarta
PSM Makassar
-0.93
-0.25
0.79
0.90
2.50
0.90
2.29
0.74
0.00
-0.90
0.98
1.00
0.80
2.93

12:00
16/10
Madura United
Bhayangkara Solo
0.75
0.25
-0.88
-0.99
2.75
0.81
2.70
0.99
0.00
0.83
0.72
1.00
-0.92
3.27

12:00
16/10
Malut United
Bali United
0.86
0.50
0.99
0.88
3.00
0.94
3.38
0.80
0.25
-0.98
0.91
1.25
0.87
3.78

12:00
16/10
Persijap Jepara
Isenmulang Kalteng FC
0.88
-0.50
0.96
0.97
2.75
0.85
1.78
0.97
-0.25
0.85
0.73
1.00
-0.93
2.35
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
16/10
Sporting Club Delhi
ATK Mohun Bagan
-0.93
1.25
0.77
0.67
2.75
-0.85
9.00
-0.94
0.50
0.77
0.98
1.25
0.80
7.75
-0.93
1.25
0.77
0.67
2.75
-0.85
6.10
-0.95
0.50
0.77
0.99
1.25
0.81
5.90
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
16/10
KS Wieczysta Krakow
Rakow Czestochowa
0.82
-0.25
-0.98
0.85
3.00
0.93
1.93
-0.90
-0.25
0.74
0.95
1.25
0.83
2.49
0.85
-0.25
-0.95
-0.85
3.25
0.73
2.11
-0.88
-0.25
0.76
0.97
1.25
0.89
2.54
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
16/10
Otelul Galati
Csikszereda
0.91
-0.75
0.91
0.77
2.25
-0.97
1.59
0.76
-0.25
-0.93
0.88
1.00
0.90
2.24
0.94
-0.75
0.94
-0.92
2.50
0.77
1.71
0.79
-0.25
-0.92
0.92
1.00
0.94
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
16/10
Oued Akbou
ES Ben Aknoun
0.89
-0.50
0.91
0.86
2.00
0.88
1.76
0.96
-0.25
0.82
0.78
0.75
1.00
2.53
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

08:30
16/10
Adelaide City
Avondale Heights
0.88
0.75
0.93
0.77
2.75
0.98
4.23
0.88
0.25
0.90
0.92
1.25
0.86
4.50

08:30
16/10
Oakleigh Cannons
Sydney Olympic
0.88
-1.50
0.93
0.93
3.25
0.81
1.22
0.77
-0.50
-0.99
0.84
1.25
0.94
1.65
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:05
16/10
Al Dhafra
Dubai United
-0.93
0.00
0.76
0.87
2.75
0.87
2.63
0.92
0.00
0.86
-0.86
1.25
0.68
3.22

15:45
16/10
Bani Yas SC
Al Wasl
0.90
1.25
0.90
0.75
3.25
-0.99
6.00
0.95
0.50
0.83
0.69
1.25
-0.88
5.50
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
16/10
Kuruvchi Kokand 1912
Neftchi Fargona
-0.94
0.75
0.77
0.85
2.50
0.89
5.35
-0.92
0.25
0.72
0.84
1.00
0.94
5.75

14:00
16/10
FK Termez Surkhon
Xorazm Urganch
0.89
-0.25
0.92
0.74
2.25
-0.98
2.05
0.60
0.00
-0.78
0.91
1.00
0.87
2.78

14:00
16/10
Bunyodkor
Sogdiana
0.87
0.25
0.95
0.86
2.75
0.88
2.86
-0.86
0.00
0.68
0.65
1.00
-0.83
3.44
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
16/10
Austria Vienna II
WSC Hertha
0.80
0.00
0.95
0.91
2.75
0.76
2.30
0.77
0.00
0.94
-0.92
1.25
0.66
2.92
-0.84
-0.25
0.74
-0.98
2.75
0.86
2.47
0.85
0.00
-0.97
-0.86
1.25
0.72
3.04

16:30
16/10
St Polten
Rapid Wien II
0.80
-1.00
0.95
0.86
3.25
0.81
1.39
0.91
-0.50
0.80
0.74
1.25
0.98
1.86
0.87
-1.00
-0.97
0.97
3.25
0.91
1.52
1.00
-0.50
0.88
0.81
1.25
-0.95
2.00

16:30
16/10
Voitsberg
First Vienna
0.87
0.25
0.87
0.87
2.75
0.80
2.89
0.65
0.25
-0.91
-0.95
1.25
0.69
3.44
0.95
0.25
0.95
-0.75
3.00
0.63
2.82
0.72
0.25
-0.84
-0.89
1.25
0.75
3.50
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
16/10
Banik Ostrava II
Slavia Prague II
0.70
-0.25
-0.93
0.79
3.25
0.88
1.80
0.90
-0.25
0.80
0.71
1.25
-0.98
2.31

15:00
16/10
Vlasim
Hanacka Slavia Kromeriz
0.71
-0.75
-0.94
0.74
3.00
0.94
1.49
0.68
-0.25
-0.94
0.80
1.25
0.91
1.99

15:30
16/10
Karvina
Dukla Prague
0.86
-0.50
0.88
0.75
2.75
0.93
1.73
0.92
-0.25
0.79
0.99
1.25
0.73
2.29

16:00
16/10
Prostejov
Usti Nad Labem
0.91
0.25
0.83
0.74
2.75
0.94
2.93
0.67
0.25
-0.93
0.97
1.25
0.75
3.44

16:00
16/10
SFC Opava
Vysocina Jihlava
-0.91
-0.25
0.69
0.81
2.75
0.86
2.25
0.72
0.00
1.00
0.99
1.25
0.73
2.84

16:00
16/10
Pribram
Trinec
0.88
-0.75
0.86
0.77
2.75
0.90
1.57
0.80
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.72
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
16/10
Freiburg W
RB Leipzig W
0.87
0.00
0.87
0.85
3.00
0.82
2.35
0.93
0.00
0.78
0.92
1.25
0.79
2.90
-0.81
0.00
0.65
0.92
3.00
0.90
2.86
-0.86
0.00
0.68
0.97
1.25
0.83
3.35
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:15
16/10
Al Qadisiya
Abha
0.95
-2.50
0.80
0.85
3.75
0.82
1.03
0.72
-1.00
-0.99
0.78
1.50
0.93
1.33
0.84
-2.25
-0.94
0.77
3.50
-0.89
1.11
0.81
-1.00
-0.93
0.87
1.50
-0.99
1.39
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
16/10
Radnik Surdulica
Radnicki Nis
0.89
-0.25
0.85
-0.93
2.50
0.65
2.06
0.57
0.00
-0.80
0.93
1.00
0.78
2.78
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
16/10
Aluminij
Olimpija Ljubljana
0.85
0.50
0.89
0.76
2.50
0.92
3.63
0.77
0.25
0.94
0.73
1.00
0.99
4.12
0.90
0.50
0.94
0.83
2.50
0.99
3.20
0.82
0.25
1.00
0.77
1.00
-0.97
4.25
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
16/10
Gandzasar Kapan
Sardarapat
0.82
0.25
0.82
0.85
2.75
0.76
2.88
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
16/10
Shamakhi
Safa
0.69
-0.50
0.96
0.97
2.50
0.66
1.61
0.77
-0.25
0.83
0.83
1.00
0.74
2.20

15:00
16/10
Sumgayit
Araz PFK
0.86
-0.25
0.78
0.79
2.50
0.81
2.00
0.64
0.00
0.99
0.76
1.00
0.81
2.60
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
16/10
Sloga Doboj
Siroki Brijeg
0.73
-0.25
0.92
0.83
2.25
0.77
1.93
0.95
-0.25
0.68
0.55
0.75
-0.91
2.61
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
16/10
Shanghai Shenhua W
Qingdao West Coast W
0.87
0.25
0.77
0.69
2.25
0.93
-
0.58
0.25
-0.91
0.91
1.00
0.68
-

07:30
16/10
Fujian Nanan W
Henan Steel W
0.84
0.75
0.79
0.85
2.25
0.76
-
0.83
0.25
0.78
0.62
0.75
1.00
-

07:30
16/10
Shanghai Shengli B W
Wuhan Sports University W
0.82
-1.25
0.82
0.93
2.50
0.69
1.31
0.85
-0.50
0.76
-0.96
1.00
0.59
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
16/10
Rudes
Rijeka
0.92
1.25
0.73
0.89
3.00
0.72
7.75
0.91
0.50
0.70
0.91
1.25
0.68
6.75
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
16/10
Dinamo Zagreb II
Karlovac 1919
0.89
-0.75
0.75
0.71
2.25
0.90
1.58
0.77
-0.25
0.83
0.86
1.00
0.72
2.18
Giải Vô địch Quốc gia Nữ New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

06:00
16/10
Waterside Karori W
Wellington Phoenix II W
0.93
-0.25
0.72
0.85
3.75
0.76
9.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
16/10
Warta Poznan
Unia Skierniewice
0.82
-0.25
0.82
0.87
3.00
0.74
1.98
-0.99
-0.25
0.63
0.81
1.25
0.76
2.50
0.95
-0.25
0.95
-0.99
3.00
0.87
2.19
-0.88
-0.25
0.75
0.97
1.25
0.91
2.48
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
16/10
Rotor Volgograd
Sochi
0.80
0.00
0.84
0.76
2.25
0.85
2.44
0.73
0.00
0.88
0.87
1.00
0.71
3.13
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
16/10
Pohronie
Malzenice
0.79
-0.50
0.85
0.69
2.75
0.92
1.70
0.84
-0.25
0.76
0.90
1.25
0.69
2.21

15:00
16/10
Liptovsky Mikulas
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.76
-0.75
0.88
0.85
3.00
0.76
1.51
0.70
-0.25
0.91
0.81
1.25
0.76
2.00
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
16/10
Obolon Kyiv
Veres Rivne
0.86
0.25
0.78
-0.89
2.25
0.57
3.38
-0.79
0.00
0.50
-0.83
1.00
0.50
4.23
0.98
0.25
0.90
-0.80
2.25
0.66
3.30
-0.69
0.00
0.57
-0.74
1.00
0.60
4.45
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
16/10
Ayutthaya United
Lamphun Warrior
0.83
0.00
0.74
0.83
2.75
0.74
2.39
0.87
0.00
0.71
1.00
1.25
0.61
2.93
0.99
0.00
0.89
0.76
2.50
-0.90
2.50
-0.98
0.00
0.84
0.67
1.00
-0.83
3.15
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:25
16/10
Australia (S)
Nhật Bản (S)
-0.77
0.00
0.55
-0.58
1.50
0.38
1.12
-
-
-
-
-
-
-

07:31
16/10
Indonesia (S)
Nhật Bản (S)
0.77
1.00
0.95
0.99
3.50
0.70
10.00
0.49
0.25
-0.69
-0.47
2.50
0.31
10.00

07:31
16/10
Nhật Bản (S)
Hàn Quốc (S)
0.66
0.00
-0.92
0.75
4.25
0.93
1.26
0.70
0.00
-0.96
-0.71
3.50
0.51
1.07
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
16/10
Norway (dan_dragonio)
Czech Republic (mers)
0.90
0.25
0.80
0.81
7.25
0.86
1.66
-
-
-
-
-
-
-

07:30
16/10
Germany (vladl3n)
Netherlands (alosdvxl)
0.78
0.00
0.93
0.83
8.00
0.83
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
16/10
SC Heerenveen SRL
Excelsior Rotterdam SRL
0.95
-0.50
0.83
0.73
2.00
0.99
1.85
0.46
0.00
-0.74
-0.66
0.50
0.39
4.00
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:00
16/10
Corum FK SRL
Caykur Rizespor SRL
0.95
-0.25
0.83
0.77
2.75
0.95
5.17
0.69
0.00
-0.97
-0.57
1.50
0.29
42.50